베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vòi nước" (1)
vòi nước

영어
명사faucet
ở Nhật có thể uống nước trực tiếp từ vòi nước
You can drink water directly from the tap in Japan
관련 단어 "vòi nước" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vòi nước" (2)
ở Nhật có thể uống nước trực tiếp từ vòi nước
You can drink water directly from the tap in Japan
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân nhằm gia tăng sức ép với nước này.
Mr. Trump deployed naval forces to increase pressure on the country.
